| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to amuse oneself | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tìm cách giải trí, tiêu khiển | bày trò mua vui ~ "Lời quê chắp nhặt dông dài, Mua vui cũng được một vài trống canh." (TKiều) |
Lookup completed in 169,973 µs.