| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Silk strech (on a river bank) | Trồng ngô ở nà | To grow maize on a silk stretch. | |
| (địa phương) Well! | Đâu nà? | Well, where? | |
| Let's, let | Ta đi nào | Let's go | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bãi cát bồi ở bờ sông, trồng trọt được | trồng ngô ở ngoài nà |
| R | riết | rượt nà |
| I | xem nào [ng1] | bậy nà, đừng có nghĩ quẩn! |
| Compound words containing 'nà' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| có nước da nuột nà | 0 | glossy and fair-complexioned |
| nuột nà | 0 | nuột [nói khái quát] |
| nõn nà | 0 | white and silkly, velvety and white |
Lookup completed in 190,026 µs.