| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| against all expectations, unexpectedly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | không ngờ, ngoài dự tính | chuyện nhỏ, nào ngờ hậu quả lại lớn ~ "Ngỡ rằng nước chảy đá mòn, Nào ngờ nước chảy đá còn trơ trơ." (Cdao) |
Lookup completed in 171,677 µs.