| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| this and that, this, that and the other | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| P | thế này thế kia [không nói cụ thể, vì không muốn hoặc không tiện nói cụ thể; hàm ý chê] | nghi ngờ này nọ ~ yêu cầu này nọ |
Lookup completed in 180,393 µs.