| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to fondle, pamper, caress, take loving care of | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Take a loving care of | Mẹ nâng niu con | A mother that takes a loving care of her baby | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cầm, giữ trên tay với tình cảm trân trọng, yêu quý | cô nâng niu từng cánh hoa |
| V | chăm chút, giữ gìn cẩn thận với tình cảm yêu quý đặc biệt | cô nâng niu tấm ảnh trên tay ~ nâng niu từng kỉ vật |
Lookup completed in 161,322 µs.