| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sad, sorrowful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | buồn đau tê tái và day dứt | tiếng khóc than não nùng ~ "Lọt tai nghe suốt năm cung, Tiếng nào là chẳng não nùng xôn xao." (TKiều) |
Lookup completed in 205,559 µs.