bietviet

nêm

Vietnamese → English (VNEDICT)
wedge; to season, flavor (with)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mảnh cứng, nhỏ dùng để chêm cho chặt miếng nêm gỗ ~ tháo nêm
V nhét thêm vào để cho chặt chật như nêm
V cho thêm một ít mắm muối vào thức ăn cho vừa miệng khi chế biến nêm mì chính ~ nêm canh cho vừa miệng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 131 occurrences · 7.83 per million #6,907 · Advanced

Lookup completed in 173,252 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary