| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to cram, stuff, line, pack | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nhồi, nhét cho thật căng, thật đầy | ních hàng vào bao ~ ních tiền chặt túi |
| Compound words containing 'ních' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chật ních | 3 | overcrowded |
| ninh ních | 0 | nhiều và đầy như không thể lèn thêm được nữa |
| ních ních | 0 | full |
| núc na núc ních | 0 | chubby |
| núc ních | 0 | béo đến mức căng tròn, vẻ rắn chắc |
| pích ních | 0 | picnic |
Lookup completed in 176,923 µs.