| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| be silent, give no answer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | im hẳn, không nói, không có một tiếng động nào | những người ngồi nghe nín lặng ~ tôi nín lặng một hồi mới cất tiếng trả lời |
Lookup completed in 212,022 µs.