bietviet

nòi

Vietnamese → English (VNEDICT)
race; pedigree(d)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Race Nòi bò | A race of oxem
Race Nòi người | A human race
Pedigree[d] Ngựa nòi | A pedigree horse.
(thông tục) Crack Cờ bạc nòi | A crack gamble
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đơn vị phân loại sinh học, chỉ nhóm động vật thuộc cùng một loài, có những đặc tính di truyền chung nòi gà chọi ~ nòi chó săn
N giống nòi [nói tắt] nòi nào giống ấy ~ yêu nước thương nòi
N giống tốt, có nhiều đặc tính di truyền ưu việt chó săn nòi ~ cờ bạc nòi ~ con nhà nòi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 54 occurrences · 3.23 per million #10,599 · Advanced

Lookup completed in 223,656 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary