| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to allude, insinuate, drop hints | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | không nói thẳng, trực tiếp, mà nói xa xôi hoặc mượn chuyện khác để nói cho người ta tự suy ngẫm mà hiểu ý | chỉ bóng gió xa xôi, chứ không nói thẳng |
Lookup completed in 169,260 µs.