| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| put on a bold front | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nói để tỏ ra vẫn vững vàng, kiên quyết, không phân vân, không lo sợ | ngoài miệng thì nói cứng, nhưng trong bụng đã run lắm rồi |
Lookup completed in 182,554 µs.