| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| be smooth-spoken, be smooth-tongued, glib | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nói bằng lời lẽ mềm mỏng, thích hợp để làm vừa lòng người nghe [nhằm đạt mục đích nhất định] | nó nói khéo với mẹ để xin tiền |
Lookup completed in 181,439 µs.