| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to lie | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nói hỗn hoặc nói những chuyện nhảm nhí, không đứng đắn | đừng có nói láo! |
| V | nói dối | "Nhà anh lợp những mo nang, Nói láo với nàng nhà ngói năm căn." (Cdao) |
Lookup completed in 209,858 µs.