| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to speak ill of, backbite | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nói sau lưng những điều không hay, không tốt của người khác, nhằm bôi nhọ, làm giảm uy tín | bọn nó nói xấu chị đủ điều ~ nói xấu sau lưng |
Lookup completed in 205,184 µs.