| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pressing, hot | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nóng đến mức tưởng như có thể làm bỏng, làm rộp da | bãi cát nóng bỏng giữa trưa hè ~ giọt nước mắt nóng bỏng (b) |
| A | có tính chất thời sự và cấp thiết | vấn đề nóng bỏng của xã hội |
Lookup completed in 188,499 µs.