| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| melt | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Melt | Nung cho nóng chảy ra | To heat (something) to the melting-point | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [vật chất] chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng do nhận nhiệt | kim loại nóng chảy ~ nhiệt độ nóng chảy |
Lookup completed in 169,462 µs.