bietviet

nóng hổi

Vietnamese → English (VNEDICT)
steaming hot, hot
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Steaming hot, hot Bát phở nóng hổi | A steaming hot bowl of noodle soup
Steaming hot, hot Tin nóng hổi | Hot news
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A còn nóng nguyên cơm canh nóng hổi ~ giọt nước mắt nóng hổi
A còn nguyên tính chất thời sự mới mẻ tin nóng hổi ~ vấn đề thời sự nóng hổi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 20 occurrences · 1.19 per million #15,908 · Specialized

Lookup completed in 158,580 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary