| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| steaming hot, hot | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Steaming hot, hot | Bát phở nóng hổi | A steaming hot bowl of noodle soup | |
| Steaming hot, hot | Tin nóng hổi | Hot news | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | còn nóng nguyên | cơm canh nóng hổi ~ giọt nước mắt nóng hổi |
| A | còn nguyên tính chất thời sự mới mẻ | tin nóng hổi ~ vấn đề thời sự nóng hổi |
Lookup completed in 158,580 µs.