| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| frolic, gambol | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Frolic, gambol | Nô cả ngày không chịu học | To frolic the whole day instead of studying | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chơi đùa | lũ trẻ đang nô ngoài sân |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| nông dân | the farmer | clearly borrowed | 農人 nung4 jan4 (Cantonese) | 農人, nóngrén(Chinese) |
| nô lệ | the slave | clearly borrowed | 奴隸 nou4 dai6 (Cantonese) | 奴隸, nú lì(Chinese) |
| Compound words containing 'nô' (37) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nô lệ | 828 | slave, slavery |
| nông nô | 61 | bondman, serf |
| nô bộc | 29 | slave, servant |
| nô tỳ | 27 | xem nô tì |
| ca nô | 22 | motor boat, speed boat |
| chủ nô | 22 | Slave-owner |
| nô dịch | 21 | enslave, subdue, subjugate |
| gia nô | 20 | servant |
| nô đùa | 12 | to frolic |
| nô nức | 8 | flock |
| tô nô | 1 | thùng gỗ lớn, hình trụ, bụng phình, hai mặt đáy được đóng kín, dùng để đựng một số mặt hàng khi chuyên chở |
| bảo nô | 0 | patron |
| bị làm nô lệ | 0 | to be enslaved |
| chơi đàn pi a nô | 0 | to play piano |
| chế độ chiếm hữu nô lệ | 0 | hình thái xã hội - kinh tế xuất hiện sau chế độ cộng sản nguyên thuỷ, trong đó giai cấp chủ nô không những chiếm hữu mọi tư liệu sản xuất mà còn chiếm hữu cả bản thân người lao động sản xuất [giai cấp nô lệ], xã hội lần đầu tiên phân hoá thành các giai cấp, có bóc lột, có nhà nước |
| chế độ nông nô | 0 | chế độ phong kiến trong đó người nông dân bị phụ thuộc chặt chẽ vào địa chủ, bị bóc lột bằng địa tô và lao dịch, có thể bị bán theo ruộng đất |
| cây Nô en | 0 | Christmas tree |
| hoa nô | 0 | maid |
| hắc nô | 0 | black slave |
| ki mô nô | 0 | kimono |
| mô nô | 0 | mono |
| nô en | 0 | Noël, Yule, Christmas |
| nô giỡn | 0 | như nô đùa |
| nô lệ thời hiện đại | 0 | modern slavery |
| Nô Ê | 0 | Noah |
| nạn nô lệ | 0 | the problem of slavery |
| nặc nô | 0 | professional debt-collector, woman hired to collect debts; coarse-mannered woman |
| pa nô | 0 | panel |
| phô nô | 0 | gramophone, phonograph |
| phản nô | 0 | abolitionist |
| phế nô | 0 | Aboliton of slavery |
| pi a nô | 0 | piano |
| sống trong cảnh nô lệ | 0 | to live in a state of slavery |
| thà chết còn hơn làm nô lệ | 0 | death sooner than slavery |
| vong quốc nô | 0 | people, slaves lost to their country |
| xô lê nô ít | 0 | solenoid |
| Ông Già Nô En | 0 | Santa Claus, Father Christmas |
Lookup completed in 155,652 µs.