| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| enslave, subdue, subjugate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho mất hết quyền tự do, trở thành hoàn toàn phụ thuộc vào mình | một dân tộc bị nô dịch ~ chính sách nô dịch của thực dân |
| A | mang tính chất nô lệ, phụ thuộc vào nước ngoài | nền văn hoá nô dịch |
Lookup completed in 157,437 µs.