| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cradle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng để cho trẻ nhỏ nằm, thường được đan bằng mây, có thể đưa qua đưa lại được | đưa nôi |
| N | nơi phát sinh ra [cái có ý nghĩa trọng đại trong lịch sử dân tộc, lịch sử loài người] | cái nôi của nền văn minh lúa nước ~ Việt Bắc là cái nôi của cách mạng nước ta |
| Compound words containing 'nôi' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xe nôi | 8 | baby carriage, baby buggy, pram, push-chair, stroller |
| nước nôi | 2 | waters, tea |
| nắng nôi | 0 | nắng [về mặt gây nóng bức, vất vả; nói khái quát] |
| nằm nôi | 0 | to lie in a cradle |
| thôi nôi | 0 | child’s one-year celebration |
Lookup completed in 214,125 µs.