nôn
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| to throw up, vomit |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
(địa phương) Be bursting tọ |
Nôn về | To be bursting to go home. |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
tống [những gì chứa trong dạ dày] ra ngoài qua đường miệng, do không cầm giữ được |
đứa bé đang nôn |
| A |
khó nhịn được cười khi bị kích thích trên da thịt |
nôn quá, không nhịn được cười |
| V |
nóng lòng, nóng vội |
tôi nôn về nhà cho sớm |
| Etymology / Loanword |
| word |
meaning |
assessment |
source |
| nông dân |
the farmer |
clearly borrowed |
農人 nung4 jan4 (Cantonese) | 農人, nóngrén(Chinese) |
Lookup completed in 232,299 µs.