| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| farm | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Farm | Nông trang tập thể | A kolkhoz | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nông trang tập thể [nói tắt] | nông trang trồng nho ~ chủ tịch nông trang |
Lookup completed in 182,331 µs.