| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tighten, twist tight | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Tighten, twist tight | Trăn núc mồi | A python that twist itself round its prey | |
| Compound words containing 'núc' (8) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bếp núc | 4 | Cook-house, kitchen (nói khái quát) |
| núc nác | 1 | cây to, lá chỉ có ở ngọn, mọc đối, quả rất dài, dẹp và rộng, vỏ cây và hạt dùng làm thuốc |
| béo nung núc | 0 | plump |
| béo núc | 0 | béo đến mức căng tròn, trông như đầy những thịt |
| nung núc | 0 | như béo núc [nhưng mức độ nhiều hơn] |
| núc na núc ních | 0 | chubby |
| núc ních | 0 | béo đến mức căng tròn, vẻ rắn chắc |
| trăn núc mồi | 0 | a python that twist itself round its prey |
Lookup completed in 272,136 µs.