năm ba
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| several some |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Several some |
Trong túi chỉ có năm ba đồng | To have only several dong in one's pocket |
|
Several some |
Năm cha ba mẹ | Miscellaneous, like a hodge-podge |
|
Several some |
Thật là khó phân đống sách năm cha ba mẹ này ra từng loại | It in indeed hard to sort out this hodge-podge of a books |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| D |
số lượng không nhiều nhưng cũng không ít, khoảng từ ba đến năm |
mua năm ba tờ báo ~ nghỉ ngơi năm ba bữa cho lại sức |
Lookup completed in 185,255 µs.