| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| years and months, a long time | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian dài, không xác định, thường là trong quá khứ | trải qua nhiều năm tháng gian khổ ~ nỗi đau đã chìm vào năm tháng |
Lookup completed in 182,051 µs.