| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cỏ năn [nói tắt] | năn lác mọc đầy đồng |
| Compound words containing 'năn' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ăn năn | 39 | to regret, repent, show remorse, show repentance |
| năn nỉ | 15 | to ask, request, entreat |
| cỏ năn | 1 | cỏ cùng một họ với cói, thân tròn, rỗng, không có lá, cụm hoa màu vàng nâu, thường mọc thành đám dày ở các ruộng ngập nước |
| củ năn | 0 | cây thuộc họ cói, thân tròn, lá hình trụ, trồng lấy củ để ăn |
Lookup completed in 238,204 µs.