bietviet

nĩa

Vietnamese → English (VNEDICT)
fork
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồ dùng thường bằng kim loại, có dạng như cái thìa nhưng đầu có răng nhọn, cán dẹt, dùng để lấy thức ăn
N công cụ có răng, tựa như cái nĩa trên bàn ăn, dùng để cào, xúc đá, vôi tảng, v.v. dùng nĩa xúc vôi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 17 occurrences · 1.02 per million #16,772 · Specialized

Lookup completed in 162,543 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary