| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fork | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng thường bằng kim loại, có dạng như cái thìa nhưng đầu có răng nhọn, cán dẹt, dùng để lấy thức ăn | |
| N | công cụ có răng, tựa như cái nĩa trên bàn ăn, dùng để cào, xúc đá, vôi tảng, v.v. | dùng nĩa xúc vôi |
| Compound words containing 'nĩa' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cái nĩa | 0 | fork |
| cầm nĩa lên | 0 | to pick up a fork |
Lookup completed in 162,543 µs.