| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to rely on | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | dựa vào sự giúp đỡ của người khác [nói khái quát] | chị ấy đã nương nhờ một gia đình người bạn ~ bà nương nhờ vào những người hàng xóm tốt bụng |
Lookup completed in 185,293 µs.