| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ambiguous, equivocal | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| ambiguous, equivocal | Câu trả lời nước đôi | An quivocal reply | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có tính chất lập lờ không dứt khoát, khiến cho hiểu thế này hay thế khác đều được | câu nói nước đôi ~ trả lời nước đôi |
Lookup completed in 179,401 µs.