| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brown sugary water | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường được đun cháy rồi cho thêm một ít nước vào, có màu nâu sẫm, dùng để cho vào đồ kho nấu cho thơm và có màu | thắng nước hàng |
Lookup completed in 158,736 µs.