| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mineral water | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước ở dưới đất, có chứa nhiều chất khí và ion của các nguyên tố hoá học và hợp chất của chúng | suối nước khoáng ~ nước khoáng đóng chai |
Lookup completed in 170,392 µs.