| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| filtered water | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước lã đã qua khâu lắng lọc và khử trùng để dùng trong sinh hoạt | nấu ăn bằng nước lọc ~ bể nước lọc |
| N | nước đã được đun sôi, thường để nguội, dùng để uống | uống một cốc nước lọc |
Lookup completed in 199,022 µs.