| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tear(drop) | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Tear | Nước mắt cá sấu | Crocodile tears | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước do tuyến ở mắt tiết ra khi khóc hay khi mắt bị kích thích mạnh | cay chảy cả nước mắt ~ “Một mình âm ỉ đêm chầy, Đĩa dầu vơi, nước mắt đầy, năm canh.” (TKiều) |
Lookup completed in 173,585 µs.