| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| home country, fatherland, native land, motherland, homeland | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước của mình [gọi một cách thân thiết] | nước nhà được độc lập ~ xây dựng nước nhà ngày càng giàu mạnh |
Lookup completed in 181,596 µs.