| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sauce | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Sauce | Nước xốt cà chua | tomato sauce | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước chấm có dạng sền sệt, dùng để chấm hoặc rưới lên trên một số món ăn | nước xốt cà chua ~ bánh mì rưới nước xốt |
Lookup completed in 220,289 µs.