| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| small bag | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | small bag | tay nải | sack; bag |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cụm quả chuối xếp thành hai tầng trong buồng chuối | nải chuối tiêu ~ buồng chuối có năm nải |
| Compound words containing 'nải' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| trễ nải | 5 | sluggish, tardy |
| tay nải | 2 | cloth bag, sack |
Lookup completed in 190,305 µs.