| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| small wine bottle | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Small wine bottle | Nậm rượu | A small bottle of wine | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bình nhỏ có bầu tròn, cổ dài, bằng sành hoặc sứ, dùng để đựng rượu | nậm rượu |
| Compound words containing 'nậm' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bầu nậm | 2 | slender-necked gourd, a bottle-gourd or calabash |
| bánh nậm | 1 | bánh làm bằng bột gạo tẻ trải mỏng ra giữa hai lớp lá chuối, có nhân tôm thịt, gói thành tấm hình chữ nhật, hấp chín [được làm nhiều ở miền Trung] |
| nậm rượu | 0 | a small bottle of wine |
Lookup completed in 177,182 µs.