| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ask with annoying insistence | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Ask with annoying insistence | Thằng bé nằng nặc đòi bế đi chơi | The little boy asked with annoying insistence to be taken for a walk | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | [đòi, xin] khăng khăng và dai dẳng, cho kì được | nằng nặc đòi về ~ nằng nặc xin cho bằng được |
Lookup completed in 164,355 µs.