| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hard, heavy, exhausting | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | hard | công việc nặng nhọc | hard work |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | nặng nề và vất vả quá sức | công việc nặng nhọc ~ bước từng bước nặng nhọc |
Lookup completed in 162,441 µs.