| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| inner force, strength | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thuật rèn luyện khả năng chịu đựng của các cơ quan bên trong thân thể; phân biệt với ngoại công | nội công thâm hậu ~ vận nội công |
Lookup completed in 156,420 µs.