| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| domestic policy, domestic administration | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lĩnh vực hoạt động của nhà nước, bao gồm việc quản lí trật tự trị an, quân sự, kinh tế, văn hoá | cơ quan nội chính |
Lookup completed in 168,544 µs.