| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| connotation, comprehension | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp tất cả các thuộc tính chung của các đối tượng được phản ánh trong một khái niệm; phân biệt với ngoại diên | nội hàm khái niệm |
Lookup completed in 155,978 µs.