| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| internal force | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lực sinh ra trong nội bộ đối tượng được xét; phân biệt với ngoại lực | phát huy nội lực ~ một con người có nội lực phi thường |
Lookup completed in 170,453 µs.