| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| regulation, by-law | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những điều quy định để bảo đảm trật tự và kỉ luật trong một tập thể, một cơ quan [nói tổng quát] | chấp hành nội quy của nhà trường ~ vi phạm nội quy |
Lookup completed in 174,844 µs.