| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| be under foreign domination, dependent (on) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lệ thuộc vào một nước lớn [tự coi mình là trung tâm] | chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đã chấm dứt hơn nghìn năm nội thuộc phương Bắc |
Lookup completed in 180,073 µs.