| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| housewife | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lo liệu mọi việc hằng ngày trong sinh hoạt gia đình như cơm nước, giặt giũ, chăm sóc con cái, v.v. [nói khát quát] | lo việc nội trợ trong gia đình ~ người nội trợ |
Lookup completed in 164,668 µs.