bietviet

nới

Vietnamese → English (VNEDICT)
to loosen, relax, ease, slacken
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm cho lỏng, cho rộng ra chút ít để bớt căng, bớt chật mẹ nới cái quần rộng ra cho em tôi ~ nới rộng phạm vi hoạt động ~ có mới nới cũ (tng)
V làm cho thoáng hơn, bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt nới kỉ luật
V hạ bớt giá xuống chút ít, so với bình thường giá cả có phần nới hơn trước
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 22 occurrences · 1.31 per million #15,347 · Specialized

Lookup completed in 172,526 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary