| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| housework,feminine occupations | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công việc nội trợ của phụ nữ, như may vá, thêu thùa, nấu nướng, v.v. [nói khái quát] | việc nữ công ~ giỏi nữ công ~ nữ công gia chánh |
| N | công tác phụ nữ trong cơ quan, đoàn thể | phụ trách nữ công |
Lookup completed in 180,589 µs.