| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| feminity, womanliness | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giới tính nữ; phân biệt với nam tính | một cô gái tốt bụng, giàu nữ tính |
| A | có những đặc điểm, tính chất của giới tính nữ [như dịu dàng, mềm mại, v.v.]; phân biệt với nam tính | kiểu tóc trông rất nữ tính |
Lookup completed in 174,297 µs.